Phiên bản CPU-Z Portable bạn đang xem hiện tại đã cũ, hãy xem và tải phiên bản mới CPU-Z Portable 1.66.1


Phần mềm: CPU-Z 1.64

CPU-Z 1.64

Kiểm tra thông số kỹ thuật của phần cứng

Danh mục Tiện ích

Phần mềmFree

Ngày đăng10:03 AM 25.07.2013

Lượt xem2,940

Lượt tải670

CPU-Z

Thông tin chi tiết:

- CPU-Z giúp bạn xem được tên nhà sản xuất, dòng chipset, socket, các thông số về tốc độ, bus, cache, có bao nhiêu core … nhờ đó bạn có thể kiểm tra được các thông tin về chipset của mình và biết được máy đang chạy ở chế độ overclock hay không, …
- Ngoài ra, CPU-Z còn cho biết thêm các thông tin về mainboard, memory (ram) để bạn đối chiếu về sự tương thích giữa chúng với chipset.
- CPU-Z có giao diện trực quan, dễ sử dụng bạn chỉ cần nhấn vào các thẻ tương ứng để xem thông tin hoạt động của các thiết bị chính của hệ thống máy tính.
- Chức Năng Chính : Giao diện chính của úng dụng gồm 7 thẻ như CPU, Caches, Mainboard, Memory, SPD, Graphics và About

1. CPU : Nơi hiển thị thông tin của bộ vi xử lý bao gồm 3 khung như Processor, Clocks, Cache
- Processor
Name: Tên thương mại của bộ vi xử lý
Code Name : Tên mã
Brand ID : Chứng nhận nhãn hiệu
Package : Gói
Technology : Công nghệ
Core VID : Chỉ mục điện áp
Specification : Thông số kỹ thuật
Family : Tên dòng
Model : Mô hình
Stepping : Bước
Ext. Family : Tên dòng mở rộng
Ext Mode : Mô hình mở rộng
Revision : Mã duyệt
Instructions : Chỉ lệnh
- Clocks
Core Speed : Tốc độ hoạt động của lõi
Multiplier : Mức độ cấp số nhân
Bus Speed : Tốc độ truyền tải
Rate FSB : Tốc độ truyền tải x 4
Multiplier : Tốc độ cấp số nhân
Bus Speed : Tốc độ Bus của hệ thống
Rated FSB : Tốc độ Bus của CPU
- Cache
L1 Data / Trace : Tốc độ truy xuất vào bộ nhớ tạm
Level 2 : Mức độ truy xuất cấp độ 2
Level 3 : Mức độ truy xuất cấp độ 3

2. Caches : Hiển thị tốc độ truy xuất thông tin dữ liệu vào bộ nhớ tạm và các thiết lập liên kết

3. Mainboard : Thông tin của bo mạch chủ gồm Motherboard, BIOS, Graphic Interface
- Motherboard
Manufacturer : Nhãn hiệu của nhà sản xuất
Model : Mẫu
Chipset : Thông tin bộ mạch
Southbridge : Cầu nối bo mạch
Rev. : Mã duyệt
LOCIO : Mã hiệu đăng ký bo mạch chủ
- BIOS
Brand : Nhãn hiệu
Version : Phiên bản của BIOS
Date : Ngày tạo lập
- Graphic Iterface
Version : Phiên bản của giao diện đồ họa
Tranfer Rate : Tốc độ truyền tải
Side Brand : Nhãn hiệu
Max. Supported : Tốc độ hổ trợ tối đa

4. Memory : Thông tin của bộ nhớ RAM gổm General, Timings
- General
Type : Thông tin về định dạng bộ nhớ RAM
Size : Dung lượng
- Timings
DRAM Frequency : Tốc độ xung hoạt đang hoạt động của RAM
FSB/RAM : Tỉ lệ truyền tải thay đổi của FSB đối với RAM
Và các thông số định giờ khác

5. SPD : Giúp bạn kiểm tra thông số kỹ thuật của bộ nhớ RAM tại từng vị trí của khe cắm

6. Graphics : Thông tin đồ họa của máy tính
Name : Tên của bộ vi xử lý đồ họa
Code Name : Tên mã
Revision : Mã duyệt
Technology : Công nghệ
Core : Xung hoạt xử lý đồ họa
Size : Dung lượng bộ nhớ
Type : Định dạng bộ nhớ

Hình ảnh:

Bình luận:

Thông báo lỗi và các vấn đề phát sinh.

Góp ý
Về đầu trang